độc âm

độc âm

Một từ độc âm chỉ có một âm tiết.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Âm tiết đơn: "độc âm" chỉ một âm tiết duy nhất, thường dùng trong ngữ âm học hoặc ngôn ngữ học để nói về từ chỉ một âm tiết.
    • Tính chất đơn âm: "độc âm" cũng được dùng để chỉ tính chất của một từ hoặc ngôn ngữ chỉ một âm tiết.
  2. Tính từ:

    • một âm tiết: Dùng để mô tả từ hoặc cấu trúc ngôn ngữ chỉ gồm một âm tiết duy nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong tiếng Việt, từ "" một độc âm. (Từ "" chỉ một âm tiết.)
    • Ngôn ngữ độc âm ngôn ngữ mỗi từ chỉ một âm tiết. (Ngôn ngữ đơn âm cấu trúc từ ngắn gọn.)
  • Tính từ:

    • Từ "" tính độc âm, rất dễ phát âm. (Từ "" chỉ một âm tiết, dễ đọc.)
    • Các từ độc âm thường xuất hiện nhiều trong thơ ca. (Những từ một âm tiết thường được dùng trong thơ để tạo nhịp điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "từ độc âm": từ chỉ một âm tiết.

    • Từ "" một từ độc âm trong tiếng Việt. (Từ "" chỉ một âm tiết.)
  • "ngôn ngữ độc âm": ngôn ngữ phần lớn từ chỉ một âm tiết.

    • Tiếng Việt thường được xem ngôn ngữ độc âm. (Tiếng Việt nhiều từ một âm tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Đơn âm (tính từ): cũng có nghĩamột âm tiếtđồng nghĩa với "độc âm".

    • Từ "mẹ" đơn âm. (Từ "mẹ" chỉ một âm tiết.)
  • Đa âm (tính từ): nhiều âm tiếttrái nghĩa với "độc âm".

    • Từ "hạnh phúc" đa âm, gồm hai âm tiết. (Từ "hạnh phúc" nhiều hơn một âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn âm: chỉ một âm tiết.
  • Một âm: cách nói thông tục hơn cho "độc âm".
Thành ngữ liên quan
  • Độc âm bất biến: từ một âm tiết không thay đổi hình thái.
    • Trong ngôn ngữ học, độc âm bất biến đặc điểm của tiếng Việt. (Từ một âm tiết không biến đổi hình thức.)